VPGD: CT10 KĐT Việt Hưng, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, TP. Hà Nội 0931 222 686

Logo

Xe cứu thương Hyundai Starex

Trang chủ  /  Xe cứu thương 115  /  Xe cứu thương Hyundai Starex

Xe cứu thương Hyundai Starex

Giá:
Liên hệ 0931 222 686
Thông tin xe:
  • Nhãn hiệu: Hyundai Starex
  • Xuất xứ: Hàn Quốc
  • Màu sắc: Trắng
  • Tổng tải trọng:
  • Công suất động cơ: 2.400 CC
  • Cỡ lốp: 215/70 R16
  • Số trục: 02
  • Kích thước (Dài x Rộng x Cao): 5.150x1.920x2.135
  • Năm sản xuất: 2017
  • Động cơ: Động cơ dầu
Tags: , , ,

GIỚI THIỆU TỔNG QUAN VỀ XE CỨU THƯƠNG

xe-cuu-thuong-hyundai-starex

Xe cứu thương Hyundai Starex được nhập khẩu nguyên bản từ Hàn Quốc

xe-cuu-thuong-hyundai

Xe cứu thương Hyundai được trang bị đầy đủ các thiết bị cần thiết cho việc cứu thương

starex-eme3

Nội thất nhiều tiện nghi xe Hyundai Starex cứu thương

xe-hyundai-starex-cuu-thuong-115

Xe cứu thương Hyundai Starex được nhập khẩu nguyên bản từ Hàn Quốc

SPECIFICATION THÔNG SỐ KỸ THUẬT  
Dimension (LxWxH) – (mm) Kích thước tổng thể (DxRxC) – (mm) 5.150×1.920×2.135
Wheel base (mm) Chiều dài cơ sở (mm) 3,200
Tread (Front/Rear) – (mm) Vệt (Trước/sau) – (mm) 1.685/1.660
Ground clearance (mm) Khoảng sáng gầm xe (mm) 190
Minimum turning radial (meter) Bán kính quay vòng tối thiểu (mét) 5.61
Engine displacement (cc) Dung tích xy-lanh (cc)

2.4 MPI-Gasoline, Euro 2

 

2.400

 

Front suspension Hệ thống treo trước MacPherson
Rear suspension Hệ thống treo sau Phụ thuộc/LK đa điểm
Fuel tank (liter) Dung tích bình nhiên liệu (lít) 75
Acceleration (s) Khả năng tăng tốc từ 0~100km/h (giây) 27
Seat capacity/ Pay load (kg) Số chỗ ngồi (kể cả người lái) 6 (05 + 01)
Max speed (km/h) Tốc độ tối đa 150
ĐỘNG CƠ/HỘP SỐ
Tachometer Đồng hồ báo tốc độ động cơ
Manual transmission 5 speed Hộp số sàn 5 cấp
CÁC THIẾT BỊ
Front wheel disc brake Phanh đĩa cho hai bánh trước
Single airbag Túi khí bên lái xe
ABS Phanh ABS
Steel Wheel 6,5J*R16 Vành thép 6,5J*R16
Tire 215/70 R16 Lốp cỡ 215/70 R16
Two Tone – Bumper & Side Garnish & Side Sill Mold’g Thân xe hai tông màu
Mud Guard(FRT & RR) Chắn bùn bánh xe
Cloth seat cover Nội thất bọc nỉ
Power window Cửa sổ điện
Power steering (hydraulic) Trợ lực tay lái (thủy lực)
Tilted steering wheel (Manual) Tay lái điều chỉnh được độ nghiêng (Cơ khí)
Rear room lamp Đèn trần khoang sau
Partition panel Vách ngăn khoang bệnh nhân
Tail Gate lift type Cửa hậu mở lên trên
Side door sliding type (doors)  Cửa hông kiểu cửa trượt
Rear air-con Điều hoà không khí cho khoang bệnh nhân
Manual aircon Điều hòa điều khiển điện tử, kiểu núm xoay
CÁC THIẾT BỊ CHUYÊN DỤNG
Main stretcher Cáng di động (cáng chính)
Sub stretcher Cáng phụ
Oxygen tank Bình oxy
Patient room lamp Đèn trần khoang bệnh nhân (Neon)
Medicine cabinet Tủ chứa dụng cụ y tế
 Fire fire-extinguisher Bình cứu hoả
Warning lamp Đèn ưu tiên kiểu đèn quay (1 chính + 2 phụ)
Sirent with amp. Còi ưu tiên + amply
Blood bag hanger Giá treo chai dịch truyền
Ventilation fan Quạt thông gió cho khoang bệnh nhân
Medicine box Hộp chứa dụng cụ y tế
Moveable lamp (Sliding type) Đèn soi bệnh nhân kiểu ray trượt

Gửi Message